đích thân
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách trực tiếp, không qua người khác: Dùng để nhấn mạnh rằng chính bản thân một người thực hiện hành động, thay vì ủy quyền hoặc nhờ người khác làm.
- Một cách cá nhân, thân mật: Trong một số ngữ cảnh, có thể mang sắc thái thể hiện sự quan tâm, chăm sóc trực tiếp của một người có vị trí cao.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Giám đốc đã đích thân xuống kiểm tra chất lượng sản phẩm tại phân xưởng.
- Để đảm bảo an toàn, tôi sẽ đích thân đưa con đến trường.
- Ngài đại sứ đích thân tham dự và phát biểu tại lễ khai mạc.
Các cách sử dụng nâng cao
- "đích thân chỉ đạo": trực tiếp ra lệnh, hướng dẫn hoặc điều hành.
- Thủ tướng đích thân chỉ đạo công tác cứu hộ sau thiên tai.
- "đích thân chăm sóc": tự tay mình trông nom, lo lắng.
- Mặc dù rất bận, anh ấy vẫn đích thân chăm sóc vườn cây của mình.
Biến thể và từ gần giống
- Trực tiếp (phó từ): làm ngay, không qua khâu trung gian.
- Anh ấy liên hệ trực tiếp với tôi. (Tập trung vào tính chất của hành động, trong khi "đích thân" nhấn mạnh chủ thể hành động).
- Tự tay (phó từ): tự mình làm bằng tay, thường cho công việc cụ thể.
- Bà tự tay may chiếc áo này. (Nhấn mạnh việc dùng đôi tay của chính mình).
Từ đồng nghĩa
- Tự mình: (làm việc gì đó) bằng chính sức lực, khả năng của bản thân.
- Chính tay: (thường dùng với nghĩa "tự tay").
Thành ngữ liên quan
- Mặt đối mặt: gặp gỡ, tiếp xúc trực tiếp giữa hai hoặc nhiều người.
- Hai bên cần ngồi lại mặt đối mặt để giải quyết mâu thuẫn. (Nhấn mạnh sự tiếp xúc trực tiếp, khác với "đích thân" nhấn mạnh việc chính chủ thể thực hiện).